Kiến thức
Mỗi thẻ kiến thức có một bài ngắn: là gì, quy tắc, ví dụ. Đọc khi bạn thấy mình hay sai ở phần đó, rồi luyện ngay. Đọc miễn phí.
TOEIC51 bài
Bộ đoạn văn
Số đoạn văn trong một bộ câu hỏi Part 7.
Bộ đoạn vănMột đoạn
Bộ câu hỏi dựa trên một văn bản.
Bộ đoạn vănHai đoạn
Bộ câu hỏi dựa trên hai văn bản có liên quan.
Bộ đoạn vănBa đoạn
Bộ câu hỏi dựa trên ba văn bản có liên quan.
TOEIC Listening & ReadingPart 1 - Mô tả tranh
Nghe 4 câu mô tả và chọn câu khớp với bức ảnh (6 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q1-2 - Đọc to đoạn văn
Chuẩn bị 45 giây rồi đọc to một đoạn văn trong 45 giây.
TOEIC Listening & ReadingPart 2 - Hỏi đáp
Nghe một câu hỏi hoặc câu nói và chọn câu đáp lại phù hợp nhất (25 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q3 - Mô tả tranh
Chuẩn bị 45 giây rồi mô tả bức ảnh trong 45 giây.
TOEIC Listening & ReadingPart 3 - Hội thoại ngắn
Nghe hội thoại 2-3 người, mỗi đoạn có 3 câu hỏi (39 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q4-6 - Trả lời câu hỏi
Trả lời ba câu hỏi ngắn về một chủ đề quen thuộc.
TOEIC Listening & ReadingPart 4 - Bài nói ngắn
Nghe thông báo, quảng cáo, bài phát biểu của một người, mỗi bài có 3 câu hỏi (30 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q7-9 - Trả lời dựa trên thông tin cho sẵn
Trả lời ba câu hỏi dựa trên thông tin cho sẵn (lịch trình, thông báo).
TOEIC Listening & ReadingPart 5 - Điền từ vào câu
Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành câu (30 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q10 - Đề xuất giải pháp
Nghe một vấn đề, chuẩn bị 45 giây rồi nói 60 giây để đề xuất giải pháp.
TOEIC Listening & ReadingPart 6 - Điền từ vào đoạn văn
Chọn từ, cụm từ hoặc câu để hoàn thành đoạn văn như email, thông báo (16 câu).
TOEIC Speaking & WritingSpeaking Q11 - Nêu ý kiến
Nêu và bảo vệ quan điểm của bạn về một chủ đề.
TOEIC Listening & ReadingPart 7 - Đọc hiểu
Đọc đoạn đơn, đôi hoặc ba (email, quảng cáo, bài báo, tin nhắn) và trả lời câu hỏi (54 câu).
TOEIC Speaking & WritingWriting Q1-5 - Viết câu theo tranh
Viết một câu dựa trên bức ảnh và hai từ cho trước.
TOEIC Speaking & WritingWriting Q6-7 - Trả lời yêu cầu bằng văn bản
Đọc một email và viết thư trả lời đáp ứng yêu cầu trong email.
TOEIC Speaking & WritingWriting Q8 - Viết bài luận nêu ý kiến
Viết bài luận nêu ý kiến về một chủ đề.
PartTOEIC Listening & Reading
200 câu trắc nghiệm trong 2 giờ: Listening 100 câu (4 part), Reading 100 câu (3 part).
PartTOEIC Speaking & Writing
Speaking 11 câu (khoảng 20 phút) và Writing 8 câu (khoảng 60 phút), mỗi kỹ năng 0-200. AI chấm.
Dạng câuTOEIC Part 2 - dạng câu hỏi
Phân loại câu hỏi/câu nói trong Part 2 theo dạng.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiWho
Câu hỏi về người (Who, Whose, Whom).
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiWhat / Which
Hỏi về sự vật, lựa chọn, ý kiến.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiWhen
Hỏi thời gian.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiWhere
Hỏi địa điểm.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiWhy
Hỏi lý do.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiHow
Hỏi cách thức, mức độ, số lượng (How, How long, How much).
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiYes / No (kể cả câu đuôi)
Câu hỏi cần trả lời đồng ý hoặc không.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiCâu hỏi chọn (or)
Đưa ra hai hay nhiều lựa chọn nối bằng or.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiCâu nói thường
Một câu nhận xét hoặc thông báo; đáp lại bằng đồng ý, không đồng ý hoặc phản hồi trung lập.
Dạng câuTOEIC Part 1 - dạng ảnh
Phân loại ảnh trong Part 1.
TOEIC Part 2 - dạng câu hỏiYêu cầu / đề nghị / gợi ý
Câu nhờ vả, đề nghị giúp hoặc rủ.
TOEIC Part 1 - dạng ảnhẢnh một người
Ảnh tập trung vào hành động của một người.
TOEIC Part 1 - dạng ảnhẢnh nhiều người
Ảnh có hai người trở lên và quan hệ giữa họ.
TOEIC Part 1 - dạng ảnhẢnh vật / cảnh
Ảnh không có người hoặc tập trung vào đồ vật, không gian.
Chủ đềChủ đề công sở (TOEIC)
Chủ đề từ vựng hay gặp trong đề TOEIC.
Chủ đề công sở (TOEIC)Văn phòng và kinh doanh chung
Hoạt động văn phòng, họp hành, công ty.
Chủ đề công sở (TOEIC)Nhân sự và tuyển dụng
Tuyển dụng, hợp đồng, đào tạo, nghỉ phép.
Chủ đề công sở (TOEIC)Tài chính và ngân sách
Ngân sách, hóa đơn, kế toán, đầu tư.
Chủ đề công sở (TOEIC)Marketing, bán hàng, quảng cáo
Khách hàng, khuyến mãi, thị trường.
Chủ đề công sở (TOEIC)Mua hàng và giao nhận
Đặt hàng, vận chuyển, kho bãi.
Chủ đề công sở (TOEIC)Sản xuất
Nhà máy, dây chuyền, kiểm tra chất lượng.
Chủ đề công sở (TOEIC)Công nghệ và thiết bị
Máy tính, phần mềm, thiết bị văn phòng.
Chủ đề công sở (TOEIC)Du lịch và vận chuyển
Đặt chỗ, chuyến bay, khách sạn.
Chủ đề công sở (TOEIC)Ăn uống
Nhà hàng, đặt bàn, thực đơn.
Chủ đề công sở (TOEIC)Giải trí và sự kiện
Sự kiện, triển lãm, bảo tàng, buổi biểu diễn.
Chủ đề công sở (TOEIC)Sức khỏe
Bệnh viện, bảo hiểm, khám chữa bệnh.
Chủ đề công sở (TOEIC)Nhà ở và bất động sản
Thuê nhà, bất động sản, sửa chữa.
Chủ đề công sở (TOEIC)Thư từ và liên lạc
Email, thư, thông báo, hồi đáp.
Trình độ (CEFR)4 bài
Nghe1 bài
TOEFL16 bài
Build a Sentence
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
TOEFL ReadingComplete the Words
Điền phần còn thiếu của các từ trong đoạn văn ngắn.
TOEFL ListeningListen and Choose a Response
Nghe một câu nói ngắn và chọn câu đáp lại phù hợp.
TOEFL SpeakingListen and Repeat
Nghe và lặp lại chính xác câu vừa nghe.
TOEFL ListeningListen to a Conversation
Nghe hội thoại, chủ yếu về đời sống trong trường.
TOEFL ReadingRead in Daily Life
Đọc văn bản đời thường ngắn (thông báo, tin nhắn, bài đăng).
TOEFL SpeakingTake an Interview
Trả lời các câu hỏi phỏng vấn.
TOEFL WritingWrite an Email
Viết email theo tình huống cho trước.
TOEFL ListeningListen to an Announcement
Nghe thông báo trong môi trường trường học.
TOEFL ReadingRead an Academic Passage
Đọc đoạn văn học thuật ngắn như tài liệu đại học.
TOEFL WritingWrite for an Academic Discussion
Viết bài đóng góp cho một thảo luận học thuật.
TOEFL ListeningListen to an Academic Talk
Nghe bài nói ngắn của giáo sư hoặc chuyên gia.
PartTOEFL Reading
50 mục, khoảng 30 phút (định dạng 2026).
PartTOEFL Listening
47 mục, khoảng 29 phút (định dạng 2026).
PartTOEFL Writing
12 tác vụ, khoảng 23 phút. AI chấm.
PartTOEFL Speaking
11 tác vụ, khoảng 8 phút. AI chấm.
Đọc hiểu1 bài
IELTS27 bài
Listening Part 1
Hội thoại hai người trong tình huống đời thường (ví dụ sắp xếp chuyến đi).
IELTS ReadingReading Passage 1
Bài đọc thứ nhất.
IELTS SpeakingSpeaking Part 1
Trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc (nhà, công việc, học tập).
IELTS WritingWriting Task 1
Tóm tắt thông tin từ biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ, ít nhất 150 từ (khoảng 20 phút).
IELTS ListeningListening Part 2
Một người nói về tình huống đời thường (ví dụ tiện ích địa phương).
IELTS ReadingReading Passage 2
Bài đọc thứ hai.
IELTS SpeakingSpeaking Part 2
Nói một mình theo thẻ gợi ý sau 1 phút chuẩn bị.
IELTS WritingWriting Task 2
Viết bài luận đáp lại một quan điểm hoặc vấn đề, ít nhất 250 từ (khoảng 40 phút).
IELTS ListeningListening Part 3
Hội thoại hai người chính trong bối cảnh học tập (ví dụ sinh viên thảo luận dự án).
IELTS ReadingReading Passage 3
Bài đọc thứ ba.
IELTS SpeakingSpeaking Part 3
Thảo luận trừu tượng hơn, liên quan đến chủ đề Part 2.
IELTS ListeningListening Part 4
Một bài giảng học thuật.
PartIELTS Listening
4 phần, 40 câu.
PartIELTS Reading
3 bài đọc, 40 câu, 60 phút, tổng 2.150-2.750 từ.
PartIELTS Writing
60 phút, hai bài; Task 2 tính điểm gấp đôi Task 1. AI chấm.
PartIELTS Speaking
Phỏng vấn trực tiếp 11-14 phút gồm 3 phần. AI chấm.
Dạng câuDạng đề IELTS
Các dạng câu hỏi đặc thù của IELTS Reading và Listening (theo danh sách của ielts.org).
Dạng đề IELTSTrue / False / Not Given
Quyết định câu nhận định đúng, sai hay không được nhắc đến trong bài.
Dạng đề IELTSYes / No / Not Given
Xác định câu nhận định có khớp với quan điểm của tác giả không.
Dạng đề IELTSMatching headings
Chọn tiêu đề cho từng đoạn.
Dạng đề IELTSMatching information
Tìm đoạn chứa một thông tin cụ thể.
Dạng đề IELTSMatching features
Ghép nhận định với một người, một nhóm hay một đặc điểm.
Dạng đề IELTSMatching sentence endings
Chọn phần kết phù hợp cho phần đầu của câu.
Dạng đề IELTSĐiền câu / tóm tắt / ghi chú / bảng / sơ đồ
Điền từ còn thiếu, thường lấy nguyên từ trong bài.
Dạng đề IELTSGắn nhãn sơ đồ
Điền nhãn cho các bộ phận của sơ đồ.
Dạng đề IELTSGắn nhãn bản đồ / mặt bằng
Nghe mô tả và xác định vị trí trên bản đồ hoặc mặt bằng.
Dạng đề IELTSTrả lời ngắn
Trả lời câu hỏi bằng vài từ.
Ngữ pháp1 bài
VSTEP16 bài
Listening Part 1
Thông báo và hướng dẫn ngắn.
VSTEP ReadingReading Passage 1
Bài đọc thứ nhất (10 câu).
VSTEP SpeakingSpeaking Part 1
Tương tác xã hội: trả lời 3-6 câu hỏi về hai chủ đề.
VSTEP WritingWriting Task 1
Viết thư hoặc email, ít nhất 120 từ (1/3 điểm).
VSTEP ListeningListening Part 2
Hội thoại dài hơn.
VSTEP ReadingReading Passage 2
Bài đọc thứ hai (10 câu).
VSTEP SpeakingSpeaking Part 2
Thảo luận giải pháp: chọn giải pháp tốt nhất trong ba phương án và nêu ý kiến.
VSTEP WritingWriting Task 2
Viết bài luận, ít nhất 250 từ (2/3 điểm).
VSTEP ListeningListening Part 3
Bài giảng và bài nói.
VSTEP ReadingReading Passage 3
Bài đọc thứ ba (10 câu).
VSTEP SpeakingSpeaking Part 3
Phát triển chủ đề: nói về một chủ đề rồi trả lời câu hỏi thêm.
VSTEP ReadingReading Passage 4
Bài đọc thứ tư (10 câu).
PartVSTEP Listening
3 phần, 35 câu trắc nghiệm, khoảng 40 phút.
PartVSTEP Reading
4 bài đọc, 40 câu (10 câu mỗi bài), 60 phút, 1.900-2.500 từ.
PartVSTEP Writing
60 phút, hai bài. AI chấm.
PartVSTEP Speaking
3 phần, 12 phút. AI chấm.
Từ vựng8 bài
Từ vựng
Chọn từ đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh.
Từ vựngNghĩa theo ngữ cảnh
Chọn từ đúng nghĩa trong câu hoặc đoạn.
Từ vựngĐồng nghĩa / trái nghĩa
Nhận biết từ gần nghĩa hoặc đối nghĩa.
Từ vựngKết hợp từ (collocation)
Các từ hay đi cùng nhau.
Từ vựngCụm động từ
Động từ đi với giới từ hay trạng từ tạo nghĩa mới.
Từ vựngThành ngữ / cụm cố định
Các cách nói cố định không dịch từng chữ.
Từ vựngTừ dễ nhầm
Các cặp từ giống hình thức hoặc nghĩa.
Từ vựngTừ vựng học thuật
Từ thường gặp trong văn bản học thuật (TOEFL, IELTS).
Nói1 bài
Viết1 bài
Loại văn bản8 bài
Loại văn bản
Dạng văn bản trong Part 6, Part 7 và các bài đọc.
Loại văn bảnEmail / thư
Thư điện tử hoặc thư giấy.
Loại văn bảnThông báo
Thông báo nội bộ hay công khai.
Loại văn bảnQuảng cáo
Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, tuyển dụng.
Loại văn bảnBài báo / bài viết
Bài báo, bản tin, bài viết thông tin.
Loại văn bảnTin nhắn / chat
Chuỗi tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến.
Loại văn bảnBiểu mẫu / lịch trình / hóa đơn
Văn bản dạng bảng hoặc biểu mẫu.
Loại văn bảnBản ghi nhớ nội bộ
Văn bản nội bộ trong công ty.
Thì & thời động từ5 bài
Thì hiện tại
Hiện tại đơn diễn tả thói quen, chân lý, lịch trình và tình huống lâu dài, thường đi với trạng từ tần suất.
Ngữ phápThì quá khứ
Quá khứ đơn kể hành động đã hoàn tất tại thời điểm xác định trong quá khứ, là xương sống của việc kể chuyện.
Ngữ phápThì hoàn thành
Các thì hoàn thành nối hai mốc thời gian.
Ngữ phápCách diễn đạt tương lai
Tiếng Anh có nhiều cách nói tương lai với sắc thái khác nhau: will cho quyết định tức thời, lời đề nghị và dự đoán không có bằng chứng; be going to cho kế hoạch đã định và dự đoán dựa vào bằng chứng hiện tại; hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn cố định; tương lai hoàn thành/tiếp diễ…
Ngữ phápThì & thời động từ
Nhóm ngữ pháp: thì & thời động từ.
Kỹ năng đọc hiểu11 bài
Kỹ năng đọc hiểu
Các dạng câu hỏi đọc hiểu dùng chung cho TOEIC, TOEFL, IELTS, VSTEP.
Dạng câuÝ chính / mục đích
Hỏi chủ đề hoặc mục đích của cả văn bản (ví dụ "What is the purpose of the email?").
Dạng câuChi tiết
Hỏi thông tin cụ thể được nêu trong bài.
Dạng câuCâu NOT / EXCEPT
Tìm ý KHÔNG được nhắc đến hoặc sai so với bài.
Dạng câuSuy luận
Hỏi điều được ngụ ý (ví dụ "What is implied about the company?").
Dạng câuTừ vựng trong ngữ cảnh
Hỏi nghĩa của một từ hay cụm từ trong đoạn (ví dụ "The word available is closest in meaning to...").
Dạng câuTừ thay thế (it, they, this...)
Hỏi từ thay thế đang chỉ đến điều gì.
Dạng câuThái độ / ý định người viết
Hỏi quan điểm, giọng điệu hoặc ý định của người viết.
Dạng câuChèn câu
Chọn vị trí hoặc câu phù hợp để điền vào đoạn văn.
Dạng câuTổ chức đoạn văn
Hỏi chức năng của một đoạn hay cách bài được sắp xếp.
Dạng câuNối thông tin giữa nhiều văn bản
Cần kết hợp thông tin từ hai hoặc ba văn bản để trả lời.
Dạng & mẫu động từ9 bài
Động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would, ought to, have to) đứng trước động từ nguyên mẫu không "to" và thêm nghĩa: khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, mức độ chắc chắn.
Ngữ phápDanh động từ & động từ nguyên mẫu
Khi một động từ theo sau một động từ khác, tiếng Anh dùng danh động từ (-ing) hoặc nguyên mẫu (to + V), quyết định bởi động từ trước, giới từ hoặc tính từ.
Ngữ phápMẫu câu với động từ
Động từ đi kèm các thành phần khác nhau.
Ngữ phápCụm động từ
Cụm động từ là động từ cộng tiểu từ mà nghĩa gộp thường mang tính thành ngữ (carry out = thực hiện, put off = hoãn).
Ngữ phápCâu bị động
Câu bị động (be + quá khứ phân từ) đưa đối tượng chịu tác động lên vị trí chủ ngữ, hữu ích khi người thực hiện không rõ, hiển nhiên, hoặc kém quan trọng hơn hành động - phổ biến trong báo cáo và văn phong trang trọng.
Ngữ phápThể sai khiến
Cấu trúc sai khiến cho thấy chủ ngữ thu xếp hoặc khiến người khác làm việc gì đó.
Ngữ phápHòa hợp chủ ngữ – động từ
Động từ phải hợp số với chủ ngữ.
Ngữ phápMệnh đề phân từ
Mệnh đề phân từ rút gọn một mệnh đề đầy đủ bằng phân từ hiện tại (-ing, chủ động) hoặc phân từ quá khứ (V3, bị động).
Ngữ phápDạng & mẫu động từ
Nhóm ngữ pháp: dạng & mẫu động từ.
Kỹ năng nghe hiểu8 bài
Kỹ năng nghe hiểu
Các dạng câu hỏi nghe hiểu dùng chung cho các kỳ thi.
Dạng câuChủ đề / bối cảnh / người nói
Hỏi nói về gì, ở đâu, giữa ai với ai.
Dạng câuMục đích người nói
Hỏi vì sao người nói gọi, nhắn hoặc thông báo.
Dạng câuChi tiết (lý do, vấn đề, con số)
Hỏi thông tin cụ thể như lý do, vấn đề, thời gian, số lượng.
Dạng câuHàm ý / cảm xúc
Hỏi điều người nói ngụ ý hoặc cảm nhận.
Dạng câuÝ nghĩa một câu nói
Hỏi người nói muốn nói gì khi nói một câu (ví dụ "What does she mean when she says...").
Dạng câuHành động tiếp theo / đề nghị
Hỏi người nói sẽ làm gì tiếp, hoặc đề nghị, yêu cầu điều gì.
Dạng câuCâu kèm hình / bảng
Kết hợp bài nghe với một bảng hoặc sơ đồ in sẵn.
Mệnh đề & liên kết7 bài
Câu điều kiện
Câu điều kiện nối một điều kiện (mệnh đề if) với kết quả.
Ngữ phápMệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ bằng who (người), which (vật), that (người/vật, chỉ mệnh đề xác định), whose (sở hữu), where (nơi chốn), when (thời gian).
Ngữ phápLiên từ & mệnh đề phụ thuộc
Liên từ đẳng lập (and, but, or, so, for, yet) nối các thành phần ngang hàng.
Ngữ phápCâu hỏi
Câu hỏi thường đảo chủ ngữ và một trợ động từ.
Ngữ phápLoại câu
Theo chức năng, câu có thể trần thuật, mệnh lệnh (động từ nguyên mẫu), nghi vấn, hoặc cảm thán (What/How …!).
Ngữ phápCâu tường thuật
Câu tường thuật (gián tiếp) thuật lại lời người khác nói không dùng dấu ngoặc kép.
Ngữ phápMệnh đề & liên kết
Nhóm ngữ pháp: mệnh đề & liên kết.
Chủ đề học thuật (TOEFL, IELTS)13 bài
Chủ đề học thuật (TOEFL, IELTS)
Chủ đề hay gặp trong các bài đọc, nghe học thuật.
Chủ đềMôi trường
Khí hậu, năng lượng, bảo tồn.
Chủ đềGiáo dục
Trường học, phương pháp học, nghiên cứu.
Chủ đềSức khỏe và y học
Bệnh tật, dinh dưỡng, y tế công cộng.
Chủ đềCông nghệ và khoa học
Phát minh, internet, trí tuệ nhân tạo.
Chủ đềXã hội và văn hóa
Dân số, truyền thống, các vấn đề xã hội.
Chủ đềKinh tế và kinh doanh
Thương mại, thị trường, việc làm.
Chủ đềLịch sử và khảo cổ
Nền văn minh, di tích, thời kỳ lịch sử.
Chủ đềNghệ thuật và truyền thông
Văn học, âm nhạc, báo chí.
Chủ đềDu lịch
Điểm đến, du lịch bền vững.
Chủ đềTâm lý và hành vi
Hành vi, trí nhớ, cảm xúc.
Chủ đềSinh học và thiên nhiên
Động thực vật, hệ sinh thái.
Chủ đềĐịa lý và đô thị
Thành phố, quy hoạch, địa hình.
Danh từ, từ hạn định & đại từ5 bài
Mạo từ
Mạo từ cho biết danh từ là chung hay cụ thể.
Ngữ phápTừ hạn định & lượng từ
Từ hạn định (this, that, these, those, my, its) chỉ định hoặc sở hữu danh từ, còn lượng từ (some, any, much, many, few, little, several, all, most) nói bao nhiêu.
Ngữ phápDanh từ & tính đếm được
Danh từ đếm được có dạng số ít/số nhiều và đi với a/an cùng con số.
Ngữ phápĐại từ
Đại từ thay danh từ để tránh lặp.
Ngữ phápDanh từ, từ hạn định & đại từ
Nhóm ngữ pháp: danh từ, từ hạn định & đại từ.
Tính từ & trạng từ4 bài
Tính từ
Tính từ mô tả danh từ và không đổi theo số.
Ngữ phápSo sánh (hơn / nhất)
So sánh hơn so hai đối tượng: tính từ ngắn thêm -er (faster), tính từ dài dùng more (more efficient), theo sau bằng "than".
Ngữ phápTrạng từ
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, chỉ cách thức (quickly), tần suất (often), mức độ (very), thời gian (soon) hoặc nơi chốn (here).
Ngữ phápTính từ & trạng từ
Nhóm ngữ pháp: tính từ & trạng từ.
Khác6 bài
Giới từ
Giới từ (in, on, at, by, for, with, of, to) diễn tả quan hệ thời gian, nơi chốn, hướng và cách thức, và luôn theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc danh động từ.
Ngữ phápCấu tạo từ
Cấu tạo từ tạo đúng từ loại từ một gốc bằng tiền tố và hậu tố (produce → production → productive → productively).
Ngữ phápPhủ định
Phủ định đảo nghĩa bằng not với trợ động từ (do not, is not, has not), "no" trước danh từ, hoặc từ phủ định như never, none, neither, hardly.
Ngữ phápTừ nối diễn ngôn
Từ nối diễn ngôn tổ chức văn bản và báo hiệu quan hệ giữa các ý qua các câu: tương phản (however, on the other hand), kết quả (therefore, as a result), bổ sung (in addition, moreover), trình tự (first, then, finally) và ví dụ (for instance).
Ngữ phápNhấn mạnh & đảo ngữ
Để làm nổi bật thông tin, tiếng Anh dùng câu chẻ ("It was the delay that…", "What we need is…"), đảo thành phần lên đầu, và đảo ngữ.
Ngữ phápKhác
Nhóm ngữ pháp: khác.
Dạng bài viết16 bài
Dạng bài viết
Các dạng bài Writing (AI chấm, giai đoạn sau).
Dạng câuBài luận
Các dạng đề bài luận.
Bài luậnBài nêu ý kiến
Đồng ý hay không đồng ý với một nhận định.
Dạng câuMô tả biểu đồ / sơ đồ
Các dạng hình ảnh trong IELTS Writing Task 1.
Mô tả biểu đồ / sơ đồBiểu đồ đường
Mô tả xu hướng thay đổi theo thời gian.
Bài luậnThảo luận hai quan điểm
Trình bày cả hai phía rồi nêu ý kiến.
Dạng câuThư / email
Viết thư hoặc email theo tình huống (TOEIC Writing Q6-7, TOEFL Write an Email, VSTEP Task 1).
Mô tả biểu đồ / sơ đồBiểu đồ cột
So sánh số liệu giữa các nhóm.
Bài luậnVấn đề và giải pháp
Nêu nguyên nhân hoặc vấn đề và đề xuất giải pháp.
Mô tả biểu đồ / sơ đồBiểu đồ tròn
Mô tả tỷ lệ phần trăm.
Bài luậnƯu điểm và nhược điểm
So sánh mặt lợi và mặt hại.
Mô tả biểu đồ / sơ đồBảng số liệu
Tóm tắt và so sánh số liệu trong bảng.
Bài luậnCâu hỏi hai phần
Trả lời hai câu hỏi riêng biệt trong cùng một bài.
Mô tả biểu đồ / sơ đồSơ đồ quy trình
Mô tả các bước của một quy trình hay vòng đời.
Mô tả biểu đồ / sơ đồBản đồ
Mô tả sự thay đổi của một khu vực.
Mô tả biểu đồ / sơ đồBiểu đồ kết hợp
Tóm tắt hai biểu đồ hoặc bảng khác loại.
Dạng bài nói11 bài
Dạng bài nói
Các dạng bài Speaking (AI chấm, giai đoạn sau).
Dạng câuĐọc to
Đọc to một đoạn văn.
Dạng câuMô tả tranh
Mô tả bức ảnh.
Dạng câuTrả lời câu hỏi ngắn
Trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc.
Dạng câuTrả lời dựa trên thông tin cho sẵn
Dùng thông tin trong tài liệu để trả lời.
Dạng câuĐề xuất giải pháp
Đề xuất cách xử lý một vấn đề.
Dạng câuNêu ý kiến
Nêu và bảo vệ quan điểm.
Dạng câuNói một mình theo gợi ý
Nói liên tục về một chủ đề theo thẻ gợi ý.
Dạng câuThảo luận
Thảo luận các câu hỏi trừu tượng liên quan.
Dạng câuNghe và lặp lại
Nghe một câu rồi nhắc lại chính xác.
Dạng câuPhỏng vấn
Trả lời câu hỏi trong dạng phỏng vấn.