Tiếng Anh 365
Dạng câu · Mô tả biểu đồ / sơ đồ

Bản đồ

Mô tả sự thay đổi của một khu vực.

Mô tả bản đồ

Dạng này hỏi gì

Mô tả sự thay đổi của một khu vực qua thời gian (hai bản đồ "trước/sau") hoặc so sánh hai khu vực (IELTS Task 1).

Cấu trúc gợi ý

  1. Mở đầu: diễn đạt lại đề.
  2. Tổng quan: thay đổi lớn nhất (khu vực nào hiện đại hoá, thêm bớt).
  3. Thân bài: mô tả từng thay đổi kèm vị trí.

Từ vựng cần có

  • Vị trí: to the north of, adjacent to, opposite, in the centre, along the river.
  • Thay đổi: was demolished, was replaced by, was converted into, was extended, was built.

Lỗi thường gặp

  • Sai hướng (bắc/nam).
  • Bỏ sót thay đổi.

Luyện thế nào

Luyện la bàn và các cụm vị trí.