Câu bị động
Câu bị động (be + quá khứ phân từ) đưa đối tượng chịu tác động lên vị trí chủ ngữ, hữu ích khi người thực hiện không rõ, hiển nhiên, hoặc kém quan trọng hơn hành động - phổ biến trong báo cáo và văn phong trang trọng.
Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động (be + quá khứ phân từ) đưa đối tượng chịu tác động lên vị trí chủ ngữ, hữu ích khi người thực hiện không rõ, hiển nhiên, hoặc kém quan trọng hơn hành động - phổ biến trong báo cáo và văn phong trang trọng. Thì nằm ở động từ be, và người thực hiện, nếu cần, đi sau "by". Chỉ động từ ngoại động (có tân ngữ) mới chuyển bị động được.
Công thức
S + be + V3 (+ by + agent)
Ý chính
- Giữ thì ở "be": is done, was done, has been done, will be done. Keep the tense on "be": is done, was done, has been done, will be done.
- Thêm "by + người làm" chỉ khi người làm quan trọng. Add "by + doer" only when the doer matters.
- Dùng quá khứ phân từ (V3), không phải quá khứ đơn (V2). Use the past participle (V3), not the past simple (V2).
Ví dụ
- The invoices are processed automatically. Các hóa đơn được xử lý tự động.
- The building was designed by a local firm. Tòa nhà được thiết kế bởi một công ty địa phương.
- The results will be announced tomorrow. Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.
Lỗi người Việt hay gặp
- Thiếu "be": "The report reviewed" → "The report was reviewed." Missing "be": "The report reviewed" → "The report was reviewed."
- Dùng V2 thay V3: "was wrote" → "was written." V2 instead of V3: "was wrote" → "was written."