Tiếng Anh 365
Ngữ pháp · Tính từ & trạng từ

Tính từ

Tính từ mô tả danh từ và không đổi theo số.

Tính từ (Adjectives)

Tính từ mô tả danh từ và không đổi theo số. Chúng đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be/seem/become. Khi nhiều tính từ kết hợp, chúng theo một trật tự nhất định (ý kiến trước sự thật). Tính từ phân từ khác nhau: -ed tả cảm giác của người (bored), -ing tả điều gây ra cảm giác (boring).

Công thức

(order) opinion + size + age + shape + colour + origin + material + noun

Ý chính

  • Tính từ không có số nhiều: "two red cars", không "two reds cars". Adjectives have no plural form: "two red cars", not "two reds cars".
  • Trật tự: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dạng → màu → nguồn gốc → chất liệu. Order: opinion → size → age → shape → colour → origin → material.
  • -ed = cảm giác của bạn; -ing = điều gây ra (interested khác interesting). -ed = how you feel; -ing = what causes it (interested vs interesting).

Ví dụ

  • a reliable local supplier một nhà cung cấp địa phương đáng tin cậy
  • The results were impressive. Kết quả thật ấn tượng.
  • The training was interesting, so nobody felt bored. Buổi đào tạo thú vị nên không ai thấy chán.

Lỗi người Việt hay gặp

  • "a red big car" → "a big red car" (kích cỡ trước màu). "a red big car" → "a big red car" (size before colour).
  • "I am boring" (trừ khi bạn làm người khác chán) → "I am bored." "I am boring" (unless you bore people) → "I am bored."