Giáo dục
Trường học, phương pháp học, nghiên cứu.
Giáo dục
Chủ đề này gặp ở đâu
Bài đọc về hệ thống giáo dục, phương pháp học; hội thoại sinh viên (Listening Part 3 IELTS, TOEFL conversation); đề Writing về giáo dục.
Từ vựng quan trọng
- curriculum - chương trình học; syllabus - đề cương; lecture / seminar / tutorial - bài giảng / hội thảo / buổi hướng dẫn
- tuition - học phí; scholarship - học bổng; enroll / enrollment - đăng ký học
- assignment / essay / thesis - bài tập / tiểu luận / luận văn; deadline - hạn nộp
- degree / diploma / graduate - bằng cấp / tốt nghiệp; undergraduate / postgraduate - đại học / sau đại học
- literacy - khả năng đọc viết; vocational training - đào tạo nghề; distance learning - học từ xa
- academic performance - kết quả học tập; peer pressure - áp lực từ bạn bè
Cụm hay gặp
pursue a degree, drop out of school, attend a lecture, submit an assignment, compulsory education, access to education.
Mẹo
Trong hội thoại học đường, chú ý thủ tục, hạn nộp, thay đổi lịch và lời khuyên của giảng viên.