Sinh học và thiên nhiên
Động thực vật, hệ sinh thái.
Sinh học và thiên nhiên
Chủ đề này gặp ở đâu
Bài đọc IELTS/TOEFL về loài vật, hệ sinh thái, tiến hóa, sinh sản; bài giảng sinh học.
Từ vựng quan trọng
- species - loài; ecosystem - hệ sinh thái; habitat - môi trường sống; organism - sinh vật
- evolution / adaptation - tiến hóa / thích nghi; survival - sự sống sót; extinction - tuyệt chủng
- predator / prey - kẻ săn mồi / con mồi; food chain - chuỗi thức ăn; migration - di cư
- photosynthesis - quang hợp; cell - tế bào; gene / genetic - gen / di truyền
- breeding / reproduction - sinh sản; mammal / reptile / insect - động vật có vú / bò sát / côn trùng
- vegetation - thực vật; wildlife - động vật hoang dã
Cụm hay gặp
adapt to the environment, be at risk of extinction, depend on, play a crucial role in the ecosystem.
Mẹo
Với bài đọc khoa học, chú ý quan hệ nguyên nhân - kết quả và các từ chỉ mức độ (mainly, rarely, often).