Tiếng Anh 365
Ngữ pháp · Mệnh đề & liên kết

Câu điều kiện

Câu điều kiện nối một điều kiện (mệnh đề if) với kết quả.

Câu điều kiện (Conditionals)

Câu điều kiện nối một điều kiện (mệnh đề if) với kết quả. Loại 0 = chân lý (if + hiện tại, hiện tại). Loại 1 = tương lai có thật (if + hiện tại, will). Loại 2 = giả định hiện tại (if + quá khứ, would). Loại 3 = giả định quá khứ (if + had + V3, would have + V3). Điều kiện hỗn hợp kết hợp điều kiện quá khứ với kết quả hiện tại.

Công thức

If + condition, result (tense pattern varies by type)

Ý chính

  • Loại 1 cho tương lai có khả năng; loại 2 cho hiện tại giả định. First conditional for likely future; second for imaginary present.
  • Không dùng "will" trong mệnh đề if: "If it rains", không "If it will rain". No "will" in the if-clause: "If it rains", not "If it will rain".
  • Loại 3 (had + V3 … would have + V3) cho tiếc nuối quá khứ. Third conditional (had + V3 … would have + V3) for past regrets.

Ví dụ

  • If you order today, we will ship it tomorrow. Nếu bạn đặt hôm nay, chúng tôi sẽ giao vào ngày mai.
  • If we had more time, we would test it further. Nếu có thêm thời gian, chúng tôi sẽ kiểm thử kỹ hơn.
  • If they had checked, the error would not have happened. Nếu họ đã kiểm tra, lỗi đã không xảy ra.

Lỗi người Việt hay gặp

  • "If I will have time" → "If I have time". "If I will have time" → "If I have time".
  • "If I would know" → "If I knew". "If I would know" → "If I knew".