Tiếng Anh 365
Ngữ pháp · Khác

Phủ định

Phủ định đảo nghĩa bằng not với trợ động từ (do not, is not, has not), "no" trước danh từ, hoặc từ phủ định như never, none, neither, hardly.

Phủ định (Negation)

Phủ định đảo nghĩa bằng not với trợ động từ (do not, is not, has not), "no" trước danh từ, hoặc từ phủ định như never, none, neither, hardly. Tiếng Anh tránh phủ định kép - mỗi mệnh đề một từ phủ định. Tiền tố phủ định (un-, in-, dis-) phủ định từng từ, và một số trạng từ (hardly, rarely) đã mang nghĩa phủ định.

Công thức

auxiliary + not · no + noun · negative adverbs

Ý chính

  • Dùng "not" với trợ động từ; thêm do/does/did cho động từ thường. Use "not" with an auxiliary; add do/does/did for main verbs.
  • no + danh từ = not any: "no refunds" = "not any refunds". no + noun = not any: "no refunds" = "not any refunds".
  • Tránh phủ định kép: "don’t have nothing" → "don’t have anything". Avoid double negatives: "don’t have nothing" → "don’t have anything".

Ví dụ

  • No refunds are issued after 30 days. Không hoàn tiền sau 30 ngày.
  • The order has not shipped yet. Đơn hàng vẫn chưa được giao.
  • Neither option meets the budget. Cả hai lựa chọn đều không đạt ngân sách.

Lỗi người Việt hay gặp

  • "He no came" → "He did not come." "He no came" → "He did not come."
  • "I don’t need no help" → "I don’t need any help." "I don’t need no help" → "I don’t need any help."