Câu nói thường
Một câu nhận xét hoặc thông báo; đáp lại bằng đồng ý, không đồng ý hoặc phản hồi trung lập.
Part 2 - câu nói thường (không phải câu hỏi)
Dạng này hỏi gì
Một câu nhận xét hoặc thông báo: The printer is out of paper., I think the presentation went well. Đáp án là cách phản hồi tự nhiên.
Cách làm
- Xác định câu nói thuộc loại nào: nêu vấn đề, thông tin, ý kiến, lo lắng.
- Phản hồi hợp lý: đồng ý, không đồng ý, đưa giải pháp, hỏi thêm, tỏ ý quan tâm.
- Loại đáp án đổi chủ đề hoặc lặp từ mà không phản hồi.
Bẫy thường gặp
- Đáp án cung cấp thông tin lạc đề.
- Đáp án trả lời như thể đó là câu hỏi.
Ví dụ
The meeting room is already booked. → (A) Let's try the one on the second floor.
Luyện thế nào
Tập nghĩ "mình sẽ nói gì để đáp lại?" ngay sau khi nghe câu thường.