So sánh (hơn / nhất)
So sánh hơn so hai đối tượng: tính từ ngắn thêm -er (faster), tính từ dài dùng more (more efficient), theo sau bằng "than".
So sánh (hơn / nhất) (Comparatives & Superlatives)
So sánh hơn so hai đối tượng: tính từ ngắn thêm -er (faster), tính từ dài dùng more (more efficient), theo sau bằng "than". So sánh nhất chỉ đỉnh của nhóm: -est hoặc most, kèm "the". Bất quy tắc: good→better→best, bad→worse→worst. Các mẫu khác gồm "as … as" (ngang bằng) và "the …, the …" (biến đổi song song).
Công thức
-er/more … than | the -est/most …
Ý chính
- Tính từ ngắn + -er + than; tính từ dài: more + tính từ + than. Short adjective + -er + than; long adjective: more + adjective + than.
- So sánh nhất đi với "the": "the fastest option". Superlative takes "the": "the fastest option".
- as + tính từ + as cho ngang bằng; not as … as cho kém hơn. as + adjective + as for equality; not as … as for less.
Ví dụ
- This plan is more cost-effective than the last one. Kế hoạch này tiết kiệm chi phí hơn kế hoạch trước.
- It is the fastest option available. Đó là lựa chọn nhanh nhất hiện có.
- The sooner we start, the earlier we finish. Càng bắt đầu sớm, càng kết thúc sớm.
Lỗi người Việt hay gặp
- "more faster" (thừa) → "faster". "more faster" (double) → "faster".
- "the most cheap" → "the cheapest". "the most cheap" → "the cheapest".