Từ vựng trong ngữ cảnh
Hỏi nghĩa của một từ hay cụm từ trong đoạn (ví dụ "The word available is closest in meaning to...").
Từ vựng trong ngữ cảnh
Dạng này hỏi gì
Cho một từ hoặc cụm từ trong bài, hỏi nghĩa trong ngữ cảnh đó (thường là từ có nhiều nghĩa).
Mẫu câu hỏi:
- The word "available" in paragraph 2, line 3 is closest in meaning to...
- In the email, the phrase "turn down" in line 5 most nearly means...
Cách làm
- Đọc cả câu (và câu trước, sau) chứa từ đó, không chỉ nhìn một từ.
- Thay thử từng đáp án vào vị trí từ gốc: đáp án nào làm câu vẫn tự nhiên và giữ nguyên nghĩa là đúng.
- Đừng chọn nghĩa quen thuộc nhất; đề cố tình dùng nghĩa ít gặp.
Bẫy thường gặp
- Chọn nghĩa phổ biến nhưng không hợp ngữ cảnh. Ví dụ "The company will handle the order": "handle" = "process" chứ không phải "touch".
- Đáp án đúng loại từ nhưng sai sắc thái.
Ví dụ
The manager asked all staff to submit their reports by Friday. "submit" is closest in meaning to: (A) obey (B) hand in (C) agree (D) suggest
Đáp án (B). "submit" ở đây là nộp, không phải phục tùng.
Luyện thế nào
Học từ kèm cụm (submit a report, meet a deadline, raise a concern) thay vì học nghĩa đơn lẻ. Ghi lại các từ nhiều nghĩa gặp trong đề: address, charge, run, issue, current, available, appreciate.