True / False / Not Given
Quyết định câu nhận định đúng, sai hay không được nhắc đến trong bài.
True / False / Not Given
Dạng này hỏi gì
Cho một câu nhận định, bạn quyết định theo thông tin trong bài:
- True: bài nói đúng như câu nhận định.
- False: bài nói điều ngược lại với câu nhận định.
- Not Given: bài không đề cập thông tin đó.
Đây là dạng thông tin thực tế (khác Yes/No/Not Given là dạng ý kiến). Các câu hỏi thường theo thứ tự xuất hiện trong bài.
Cách làm
- Gạch từ khóa trong câu nhận định (danh từ riêng, số, từ so sánh, từ chỉ mức độ như all, some, always, rarely, only, most).
- Tìm đoạn chứa từ khóa (hoặc cách nói khác) rồi đọc kỹ cả câu.
- So sánh ý, không so sánh từ:
- Có thông tin và khớp → True.
- Có thông tin nhưng ngược lại → False.
- Không tìm thấy thông tin để xác nhận hay bác bỏ → Not Given.
- Đừng dùng hiểu biết bên ngoài bài.
Bẫy thường gặp
- Nhầm False với Not Given: False cần bằng chứng ngược lại rõ ràng; thiếu thông tin là Not Given.
- Từ chỉ mức độ: bài nói "many", câu nhận định nói "all" → thường là False hoặc Not Given tùy bài.
- Bài nhắc chủ đề nhưng không nói đúng điều được hỏi.
Ví dụ
Bài: Most visitors arrive by train, though some prefer to drive. Câu 1: The majority of visitors travel by train. → True. Câu 2: No visitors drive to the site. → False. Câu 3: Visitors who arrive by train pay lower fees. → Not Given.
Luyện thế nào
Với mỗi câu, tập viết lý do ngắn: "bài nói ... ở dòng ..." (True/False) hoặc "bài không nhắc ..." (Not Given).