Tiếng Anh 365
Dạng câu · Dạng đề IELTS

True / False / Not Given

Quyết định câu nhận định đúng, sai hay không được nhắc đến trong bài.

True / False / Not Given

Dạng này hỏi gì

Cho một câu nhận định, bạn quyết định theo thông tin trong bài:

  • True: bài nói đúng như câu nhận định.
  • False: bài nói điều ngược lại với câu nhận định.
  • Not Given: bài không đề cập thông tin đó.

Đây là dạng thông tin thực tế (khác Yes/No/Not Given là dạng ý kiến). Các câu hỏi thường theo thứ tự xuất hiện trong bài.

Cách làm

  1. Gạch từ khóa trong câu nhận định (danh từ riêng, số, từ so sánh, từ chỉ mức độ như all, some, always, rarely, only, most).
  2. Tìm đoạn chứa từ khóa (hoặc cách nói khác) rồi đọc kỹ cả câu.
  3. So sánh ý, không so sánh từ:
    • Có thông tin và khớp → True.
    • Có thông tin nhưng ngược lại → False.
    • Không tìm thấy thông tin để xác nhận hay bác bỏ → Not Given.
  4. Đừng dùng hiểu biết bên ngoài bài.

Bẫy thường gặp

  • Nhầm False với Not Given: False cần bằng chứng ngược lại rõ ràng; thiếu thông tin là Not Given.
  • Từ chỉ mức độ: bài nói "many", câu nhận định nói "all" → thường là False hoặc Not Given tùy bài.
  • Bài nhắc chủ đề nhưng không nói đúng điều được hỏi.

Ví dụ

Bài: Most visitors arrive by train, though some prefer to drive. Câu 1: The majority of visitors travel by train. → True. Câu 2: No visitors drive to the site. → False. Câu 3: Visitors who arrive by train pay lower fees. → Not Given.

Luyện thế nào

Với mỗi câu, tập viết lý do ngắn: "bài nói ... ở dòng ..." (True/False) hoặc "bài không nhắc ..." (Not Given).