Văn phòng và kinh doanh chung
Hoạt động văn phòng, họp hành, công ty.
Văn phòng và kinh doanh chung
Chủ đề này gặp ở đâu
Hầu như mọi phần của TOEIC: email nội bộ, thông báo họp, hội thoại về dự án, bản ghi nhớ.
Từ vựng quan trọng
- agenda - chương trình nghị sự; minutes - biên bản họp; attendee - người tham dự
- proposal - đề xuất; deadline - hạn chót; schedule - lịch trình, sắp xếp lịch
- department - phòng ban; supervisor - người giám sát; colleague - đồng nghiệp
- headquarters - trụ sở chính; branch - chi nhánh; client - khách hàng (dịch vụ)
- postpone - hoãn; reschedule - đổi lịch; cancel - hủy
- conference room - phòng họp; presentation - bài thuyết trình; handout - tài liệu phát
- submit - nộp; review - xem xét; approve - phê duyệt
Cụm hay gặp
hold a meeting, meet a deadline, give a presentation, take minutes, run the meeting, be in charge of, report to someone.
Mẹo
Trong hội thoại Part 3, thường có vấn đề về lịch họp thay đổi và tài liệu chuẩn bị. Nghe từ postpone, reschedule, circulate, prepare để bắt hành động tiếp theo.